Thứ Bảy, 25 tháng 11, 2023

EPS là gì?

 EPS là viết tắt của "Earnings Per Share" (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu). EPS là một chỉ số tài chính quan trọng thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất tài chính của một công ty.

EPS đo lường phần trăm lợi nhuận sau thuế của một công ty được phân phối cho mỗi cổ phiếu cổ đông thông qua việc chia tổng lợi nhuận sau thuế cho số cổ phiếu cổ đông thông qua công thức sau:

EPS=Lợi nhuận sau thueˆˊSoˆˊ lượng cổ phieˆˊu cổ đoˆng

Thông thường, EPS được tính dựa trên lợi nhuận sau thuế được thông báo trong báo cáo tài chính của công ty và số lượng cổ phiếu cổ đông thường là trung bình trọng số cổ phiếu đang lưu hành trong kỳ tính toán.

EPS cung cấp cho nhà đầu tư và người quan tâm một cái nhìn tổng quan về khả năng sinh lời của công ty, bằng cách cho biết mức độ lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu có thể mang về. Nó cũng được sử dụng để so sánh hiệu suất giữa các công ty trong cùng ngành hoặc để so sánh với EPS trước đó của chính công ty đó. EPS càng cao thường cho thấy mức độ sinh lời tốt của công ty đó.

Tuy nhiên, việc sử dụng EPS cần được cân nhắc kỹ lưỡng, vì nó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chi phí, cổ tức ưu đãi, cấu trúc vốn cổ phần, và các yếu tố khác.

Anti-dilution, Preemptive Rights là gì?

 Anti-dilution và Preemptive Rights là hai khái niệm quan trọng trong lĩnh vực đầu tư và giao dịch cổ phiếu, đặc biệt trong ngữ cảnh của việc đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.

  1. Anti-dilution (Chống dilution):

    • Anti-dilution là một cơ chế bảo vệ cho các nhà đầu tư khi giá trị của cổ phiếu của họ bị dilution (giảm tỷ lệ sở hữu do việc phát hành thêm cổ phiếu với giá thấp hơn).
    • Cơ chế này đảm bảo rằng các nhà đầu tư hiện tại sẽ không mất đi tỷ lệ sở hữu của họ trong công ty do việc phát hành cổ phiếu mới với giá thấp.
    • Có hai loại chính của anti-dilution: full ratchet và weighted average. Trường hợp full ratchet sẽ bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn bằng cách chia cổ phiếu mới với giá thấp ra một cách cực kỳ không lợi cho các cổ đông cũ, trong khi weighted average giữ cho quyền lợi của cổ đông cũ, nhưng không hoàn toàn ngăn chặn dilution.
  2. Preemptive Rights (Quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới):

    • Preemptive Rights là quyền của cổ đông hiện tại để mua cổ phiếu mới được phát hành trước khi được đề xuất cho nhà đầu tư mới.
    • Điều này cho phép cổ đông hiện tại duy trì tỷ lệ sở hữu của họ trong công ty bằng cách mua thêm cổ phiếu mới với giá ưu đãi trước khi công ty gọi vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài.
    • Quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới này có thể được quy định trong các hợp đồng hoặc thoả thuận cổ phần và thường là một trong những điều kiện đàm phán quan trọng trong các vòng đầu tư của công ty.

Cả hai khái niệm này đều nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông hiện tại và nhà đầu tư trong quá trình công ty phát hành thêm cổ phiếu hoặc gọi vốn từ các nhà đầu tư mới.

Pre-money và post money là gì?

Trong ngữ cảnh của đầu tư và khởi nghiệp, các thuật ngữ "pre-money" và "post-money" thường được sử dụng để mô tả giá trị của một công ty trước và sau khi nhận được vốn đầu tư.

  1. Pre-money valuation (định giá trước khi gọi vốn):

    • Pre-money valuation là giá trị ước tính của một công ty trước khi nhận được bất kỳ vốn đầu tư nào từ các nhà đầu tư bên ngoài.
    • Khi một công ty chuẩn bị gọi vốn, định giá trước khi gọi vốn được sử dụng để xác định giá trị của công ty trước khi bất kỳ khoản đầu tư nào được thực hiện.
  2. Post-money valuation (định giá sau khi gọi vốn):

    • Post-money valuation là giá trị của công ty sau khi đã nhận được vốn đầu tư từ các nhà đầu tư bên ngoài.
    • Nó được tính bằng việc cộng thêm số tiền đầu tư vào pre-money valuation. Cụ thể, post-money valuation = pre-money valuation + số tiền đầu tư mới.

Công thức cụ thể: Post-money valuation=Pre-money valuation+Soˆˊ tieˆˋn đaˆˋu tư mới

Ví dụ: Nếu một công ty được định giá trước khi gọi vốn là 10 triệu đô la và nhận được 5 triệu đô la từ vòng đầu tư, thì:

  • Pre-money valuation là 10 triệu đô la.
  • Post-money valuation sau khi nhận vốn là 15 triệu đô la (10 triệu đô la + 5 triệu đô la).

Thông tin về pre-money và post-money valuation thường được sử dụng trong quá trình đàm phán về việc đầu tư và xác định phần sở hữu của các bên liên quan sau khi gọi vốn.